Đọc truyện
Chương 1: Lần đầu gặp gỡ
Cuối năm, thành phố treo đầy đèn, những dải đèn giăng ngang các con đường như những sợi chỉ sáng. Ông Hai đứng một mình bên cửa kính. Cửa kính ngăn cách tất cả. Nhìn xuống dưới kia, dòng xe cộ đặc nghẹt chỉ còn là những chấm sáng lí nhí, bò lổm ngổm qua những con đường bê tông thẳng băng, khô khốc. Người ta đi đâu mà gấp gáp vậy cà? Chắc là đi về phía một cái gì đó ấm áp lắm chẳng hạn như về với gia đình, hoặc giả, tỉ như họ cũng đang trốn chạy một cái gì đó lạnh lẽo lắm, y như ông bây giờ.
Trong khán phòng rộng thênh thang, tiếng nhạc tất niên rộn ràng tới mức làm rung cả những chiếc ly thủy tinh chân cao trên bàn tiệc. Người ta cụng ly tạo ra những tiếng chan chát. Người ta cười, những nụ cười tươi rói được lập trình sẵn cho những dịp ngoại giao. Người ta chúc nhau những câu chúc mà cả người nói lẫn người nghe đều biết thừa là năm nào cũng nói như thuộc một bài thơ mỗi khi trả bài lúc nhỏ, trôi tuột qua tai như nước đổ lá môn.
Nhưng ông Hai đứng ngoài cái huyên náo đó.
Một tay ông đưa sâu vào túi quần tây phẳng phiu, tay kia cầm ly rượu whisky đã tan gần hết đá. Những viên đá vuông vức ban đầu giờ chỉ còn là mấy mẩu vụn tròn vo, nhỏ xíu, lềnh bềnh trong thứ chất lỏng màu hổ phách đã nhạt vị. Đời người, ngẫm lại, cũng giống như ly rượu này vậy, càng về cuối càng nhạt nhẽo.
Bốn mươi bốn tuổi.
Cái tuổi nửa chừng xuân không phải, mà già khú cũng chưa tới. Cái tuổi mà người ta hay gọi là “thành đạt” với một căn hộ rộng ngót nghét trăm mét vuông ở khu trung tâm, một công ty phân phối vật liệu xây dựng đang phất lên như diều gặp gió, một chiếc xe bốn bánh láng coóng mà mỗi lần chạy qua vũng nước, ông lại thấy xót xa cho bộ lốp.
Và, một cái gia tài lớn nhất mà ông sở hữu: khoảng trống hoác ngay giữa lồng ngực, chỗ xương ức mọc ra.
Hồi còn trẻ, cái hồi còn lội sình lội bùn dưới quê, ông Hai cứ đinh ninh cô đơn là thứ đặc sản chỉ dành riêng cho mấy ông bà già tóc bạc phơ, chiều chiều ngồi ngoài hàng ba nhìn ra bờ chuối đợi con đợi cháu. Mà thật ra không phải. Cái thứ quỷ ma đó nó không đợi tuổi. Nó có thể ập xuống đầu người ta bất cứ khúc nào trong đời. Có khi nó rình rập ngay giữa một bàn tiệc ngập ngụa đồ ăn ngon và ê hề nhân viên cung kính. Có khi nó len lỏi vào ngay giữa một tràng pháo tay giòn giã tưởng như không bao giờ dứt. Ngay khoảnh khắc người ta tung hô tên ông, ông lại thấy mình giống hệt như một chiếc ghe mục đứt dây neo, cứ lững lờ trôi sông dòng, chẳng biết tấp vào cái bến bờ nào cho đặng.
“Anh Hai! Coi kìa, vô với tụi em một ly đi anh!”
Thằng Bình, đứa nhân viên kỹ thuật trẻ măng, mặt mày đỏ gay vì men bia, cầm cái ly tràn bọt chạy lại. Nó nhìn ông bằng ánh mắt kính cẩn nhưng cũng đầy cái háo hức của tuổi trẻ.
Ông Hai xoay người lại, nở một nụ cười nhàn nhạt, thứ nụ cười ông vẫn hay dùng để đi tiếp khách hàng:
“Mấy đứa uống đi. Tao uống hết nổi rồi.”
“Trời, cuối năm rồi mà anh Hai. Quẩy lên đi chứ!” Thằng Bình nài nỉ.
“Tao già rồi mầy ơi” - Ông thở dài, giọng nghe như có gió lùa qua kẽ răng.
“Già gì anh. Anh mới bốn mươi mấy, còn phong độ chán. Khối đứa con gái trong công ty mê anh chết mệt đó.”
Ông không đáp, chỉ xua xua cái tay có đeo chiếc đồng hồ Thụy Sĩ đắt tiền. Thằng Bình thấy sếp không mặn mà gì nên gãi gãi đầu, cười hì hì rồi lủi đi chỗ khác. Đằng xa kia, đám thanh niên lại bắt đầu hò hét, tiếng cụng ly “trăm phần trăm” vang lên lồng lộng.
Ông Hai nhìn theo cái bóng lưng thẳng băng của thằng Bình. Có đôi lúc, ông tự gạt mình rằng ông hiểu tụi trẻ bây giờ. Nhưng càng có tuổi, cái khoảng cách giữa ông và tụi nó càng hiện ra rõ mồn một, sâu hoắm và dứt khoát như một con sông mùa nước nổi. Bên này bờ là ông , một gã trung niên mang cái ruột rỗng tuếch sau một cuộc ly hôn êm thấm cách đây hai năm. Bên kia bờ là tụi nó, hừng hực nhựa sống, dám yêu, dám ghét, dám làm tất cả những điều điên rồ mà không sợ ngày mai tay trắng. Hai bên bờ nhìn thấy nhau rõ ràng đó, nghe tiếng nhau vang vọng đó, nhưng đố mà bước qua được. Con nước thời gian nó độc địa lắm, nó trôi đi là không bao giờ quay lại.
Người ta nói ly hôn là giải thoát. Ừ thì giải thoát. Vợ cũ của ông dọn đi, mang theo một nửa tài sản và đứa con gái sang định cư tận nước Úc xa xôi. Ông không níu kéo, cô ấy cũng không khóc. Họ chia tay nhau văn minh đến phát sợ. Không một tiếng chửi bới, không một lời oán thán. Chỉ có ngôi nhà là rộng ra một cách tàn nhẫn.
Tiếng bản nhạc disco sôi động chợt tắt ngấm. Cái sự im lặng đột ngột làm ông Hai hơi giật mình.
Cô MC có giọng nói ngọt như mía bước ra từ sau cánh gà, đứng dưới ánh đèn spotlight màu hồng phấn:
“Và sau đây, để thay đổi không khí của đêm tiệc, xin mời ban giám đốc và toàn thể anh chị em công ty cùng thưởng thức một tiết mục nghệ thuật đặc biệt, một món quà bất ngờ dành riêng cho đêm tất niên hôm nay…”
Đèn trong khán phòng lớn dần lịm đi. Cái thứ bóng tối nhân tạo của khách sạn làm người ta dễ chịu, tiếng xì xào bàn tán cũng nhỏ dần rồi tắt hẳn. Mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía sân khấu trung tâm, nơi có một quầng sáng màu xanhnhạt như màu nước biển ban đêm đang bao phủ.
Ông Hai theo quán tính cũng quay đầu nhìn lại.
Rồi ông thấy cậu.
Một bóng người mảnh khảnh bước ra từ trong cái hốc tối của sân khấu. Không phải váy áo lấp lánh sequin, cũng không phải những bộ đồ thiếu vải như người ta vẫn thường thuê về nhảy múa ở mấy bữa tiệc công ty. Người đó mặc một tà áo dài bằng lụa màu khói nhạt. Thứ màu lụa không định hình được, cứ bồng bềnh, buông xuống mềm mại như một dòng nước chảy xuôi. Mái tóc đen nhánh, dài chạm vai, xõa tự nhiên chứ không bới cao. Khuôn mặt người đó hướng về phía bóng tối, được đánh một lớp phấn rất mỏng, rất nhẹ.
Không sắc sảo cũng không rực rỡ. Tuyệt nhiên không có một nét gì gọi là mời gọi.
Chỉ có một vẻ gì đó mong manh, mong manh tới mức ông Hai có cảm giác nếu ai đó lỡ tay thở mạnh một cái, cái bóng người kia sẽ tan biến ra thành khói bụi.
Tiếng đàn tranh cất lên. Tiếng đàn thưa thớt, gảy vào lòng đêm những nốt nhạc trầm buồn, nghe như tiếng mưa gõ vào mái tôn của một ngôi nhà cổ ngoài ô.
Điệu múa bắt đầu.
Ban đầu, ông Hai chỉ nhìn bằng con mắt của một kẻ bỏ tiền ra mua vui. Ông đã thấy quá nhiều vũ công, từ những nhà hát lớn cho tới những quán bar khét tiếng. Nhưng càng nhìn, hai con mắt của ông càng bị đóng đinh vào cái bóng áo màu khói kia.
Người trên sân khấu chuyển động không có xương. Từng thớ thịt, từng dải lụa như hòa làm một. Mỗi lần người đó xoay người, tà áo lại mở xòe ra rồi khép lại, điệu nghệ và tự nhiên như đôi cánh của một con chim hoang dã đang tìm đường bay về tổ cũ. Có lúc cái dáng hình đó giống như một đám mây tích mưa đen sì sắp sửa sà xuống đất; có lúc lại giống như một dòng sông chảy quanh co qua những cánh đồng hoang vắng; và có lúc, lạ lùng thay, ông Hai thấy nó giống hệt như một nỗi buồn đang chất chứa trong lòng ông.
Một nỗi buồn không có hình dạng, không có căn nguyên, cứ lẩn khuất trong từng cái nhấc tay, từng cái hạ chân mềm mại.
Khán phòng im phăng phắc. Cái đám đàn ông vốn chỉ chực chờ tiết mục kết thúc để nhảy bổ vào mâm cỗ, giờ cũng buông đũa muỗng xuống. Cả những cô nàng sành điệu vốn bận rộn chụp hình selfie cũng quên mất cái điện thoại đang cầm trên tay. Hình như tất cả đều bị hút vào trong cái quầng sáng màu khói kia. Bị giữ lại. Bị bóp nghẹt. Như thể có một bàn tay vô hình, bằng nhung bằng lụa, đang bóp nhẹ lấy cuống tim của từng người một.
Ông Hai chợt nhận ra ngực trái mình đang đập. Nó đập nhanh, thon thót, cái nhịp đập mà mười mấy năm nay ông tưởng đã mất tiêu sau những lần thức đêm đọc báo cáo tài chính.
Một cảm giác kỳ lạ, mơ hồ len qua lớp áo sơ mi, thấm vào da thịt ông. Nó không dữ dội như một trận bão, nó chỉ rười rượi như cái lốc gió chướng thổi qua hàng sầu đâu sau hè. Nhưng bấy nhiêu đó là quá đủ để khiến một gã đàn ông sừng sỏi như ông thấy bất an. Nó giống hệt như cái ngày ông còn là một thằng nhóc lên mười, đứng trân trân bên mé sông quê, nhìn thấy một vật gì đó lấp lánh, lập lờ dưới làn nước đục. Không biết đó là một con cá lăng có vây vàng, hay chỉ là một mảnh chai vỡ phản chiếu ánh mặt trời? Muốn thò tay xuống vớt mà sợ.
Ông Hai nheo mắt lại. Khoảng cách hai mươi mét không quá xa.
Người vũ công xoay nghiêng mình một góc bốn mươi lăm độ, ngửa cổ lên trời theo một nốt nhấn của tiếng đàn tranh.
Trong cái khoảnh khắc tíc tắc ấy, dưới ánh đèn chiếu xiên, ông Hai nhìn thấy một cục xương lồi ra ngay giữa chiếc cổ thon dài.
Yết hầu.
Nó rất nhỏ, thanh mảnh thôi, nhưng rõ mồn một. Đó là cái dấu triện dứt khoát của một đấng nam nhi, không cách nào che giấu được dưới lớp phấn son hay tà áo lụa.
Toàn thân ông Hai khựng lại. Ly rượu trong tay ông khẽ lắc, một giọt nước ngưng tụ bên ngoài thành ly nhiễu xuống mu bàn tay, lạnh ngắt.
Bên cạnh ông, con bé Thủy bên phòng kế toán khẽ hít vào một hơi, xuýt xoa:
“Trời đất ơi, con nhỏ đó ở đâu ra mà múa đẹp ác vậy trời. Nhìn cái eo kìa, tụi mình còn thua xa.”
Một đứa khác phụ họa theo:
“Đẹp thiệt chớ. Nhìn bủn rủn tay chân luôn á bây.”
Ông Hai nghe tiếng mình vang lên, khan khát và xa lạ, cứ như có một ai khác mượn cái miệng của ông để nói hộ:
“Nó là con trai mà.”
Mấy đứa nhân viên giật mình quay sang nhìn ông, đôi mắt mở to:
“Thiệt hả anh Hai? Anh nhìn sao ra hay vậy? Con gái mười mươi thế kia mà.”
Ông Hai gật đầu, không giải thích thêm. Thật ra ông cũng không biết vì sao mình lại chắc chắn như vậy. Ông biết ngay từ cái khoảnh khắc đầu tiên người đó bước ra từ bóng tối. Cái cách người đó đặt bàn chân xuống sàn, cái lực ở bờ vai, hay có thể là một thứ linh cảm đàn ông mà chính ông cũng thấy vô lý đùng đùng. Ông biết, chỉ là ông biết vậy thôi.
Con bé Thủy bĩu môi tiếc rẻ nhưng cặp mắt vẫn không rời sân khấu:
“Con trai gì mà đẹp dữ thần thiên địa. Vậy rồi con gái tụi em sống sao nổi.”
Ông không trả lời. Cặp mắt ông như bị dán chặt vào cái bóng lụa khói kia.
Điệu múa đã đi vào khúc vĩ thanh. Càng về cuối, nhịp điệu càng da diết, tiếng đàn tranh thưa dần, nhường chỗ cho tiếng khèn bầu trầm đục, ai oán. Người vũ công ngẩng đầu nhìn lên một khoảng không vô định phía trên trần nhà cao vút của khách sạn. Ánh đèn chiếu nghiêng qua nửa khuôn mặt, để lại một khoảng tối sâu thẳm nơi hốc mắt.
Trong một giây lát ngắn ngủi, ông Hai thấy lòng mình nhói lên một cái “bụp”.
Không rõ vì điều gì. Chỉ là bỗng dưng thấy buồn quá chừng. Một nỗi buồn rất cũ, cái thứ nỗi buồn của những ngày mưa ngồi nhìn bong bóng phập phồng trên sông, cái hồi ông còn nghèo rớt mồng tơi và chưa biết mùi vị của thành phố là gì. Ông cứ ngỡ cái thứ cảm xúc sến sẩm đó đã chết từ cái ngày ông ký tên vào tờ đơn ly hôn rồi chứ. Vậy mà bây giờ, nó lại trồi lên. Giống như một khúc sông bị người ta đổ đất lấp đi mười mấy năm để làm dự án, bỗng một ngày mưa lớn, con nước ngầm từ đâu không biết lại tự tìm được đường rồi xé đất chảy về, đục ngầu và nhức nhối vô cùng.




