Đọc truyện
Chương 6: Bóng người bên bến cũ
Bãi đất trống chỉ còn lại mình thằng Lẹ nằm co quắp dưới đất. Khóe môi nó rách bươm, máu tươi chảy dài xuống cằm, một bên mắt sưng húp, bầm tím một quầng lớn.
Thằng Lẹ chậm rãi ngồi dậy, lấy tay quệt máu trên miệng. Nó ngẩng đầu lên, và hai đứa nhìn nhau qua một khoảng đất đầy cỏ dại.
Không ai nói với ai lời nào. Ngọn gió từ sông lớn thổi mạnh vào bờ, làm những tàu lá chuối già cọ vào nhau kêu xào xạc, nghe như tiếng khóc thầm. Một lúc lâu sau, thằng Lẹ mới gượng đứng lên. Nó lặng lẽ phủi mớ bùn đất dính trên cái quần sờn rách, rồi bước từng bước tập tễnh về phía thằng Hai.
Thằng Hai đứng cúi gằm mặt xuống đất. Nó không dám ngước mắt lên nhìn thẳng vào khuôn mặt bầm dập của bạn mình. Nó không dám giải thích, không dám mở miệng nói một lời xin lỗi. Sâu trong lòng, nó biết mình vừa mới làm một chuyện tồi tệ và hèn hạ nhất trên đời: bỏ mặc bạn mình trong lúc hoạn nạn.
Thằng Lẹ dừng bước ngay trước mặt thằng Hai. Giọng nó nhỏ xíu, khản đặc:
“Hai... Tao tưởng mày sẽ chạy tới với tao chớ.”
Vỏn vẹn chỉ đúng một câu nói đó thôi. Rồi nó quay lưng, lầm lũi bước đi tiếp về phía con đường dẫn về nhà. Nó ngậm miệng không khóc, không buông lời oán trách, cũng không chửi rủa sự hèn nhát của thằng Hai. Nhưng chính cái sự im lặng dửng dưng đó lại găm vào lòng thằng Hai một vết thương đau đớn hơn bất cứ trận đòn roi nào trên đời. Nó đứng thơ thẩn giữa bãi đất hoang, nghe tiếng bước chân của bạn mình xa dần, xa dần mà cái miệng cứng đờ, không tài nào cất lên nổi một tiếng gọi.
Sau cái buổi chiều định mệnh đó, thằng Lẹ ít khi nào xuất hiện trước mặt thằng Hai nữa. Nó không còn chạy qua nhà rủ thằng Hai đi câu cá, không còn rủ ra bụi chuối xem múa, và không bao giờ cất tiếng hát nữa. Đôi khi có việc đi ngang qua nhau ngoài chợ, nó cũng chỉ khẽ gật đầu một cái, nở một nụ cười nhạt nhẽo như một người quen biết sơ sơ. Tình bạn chí cốt mấy năm trời, bỗng chốc tan tành như bong bóng bọt xà bông.
Vài tháng sau, má thằng Lẹ bán đi căn nhà lá dột nát sát mé sông với giá rẻ mạt. Nghe người ta nói với nhau, bà dắt díu nó lên tỉnh để xin vô làm chân chạy vặt cho một gánh hát cải lương lưu diễn phương xa.
Buổi sáng hôm mẹ con nó rời đi, trời mưa lâm râm. Thằng Hai nghe tin, không tự chủ được hai cái chân, cắm đầu cắm cổ chạy bán sống bán chết ra bến đò. Nhưng khi nó chạy ra tới nơi, con đò đã nổ máy, chuẩn bị rời bến.
Thằng Lẹ ngồi lủi thủi ở mũi đò, ôm cái túi vải sờn rách đặt trên hai đầu gối gầy guộc. Nó nhìn thấy thằng Hai đang đứng thở hổn hển trên bờ bến lở. Nó khẽ mỉm cười. Cái nụ cười giống hệt như những ngày hai đứa trốn học đi chơi, nhưng lần này nó buồn. Nó buồn tha thiết...
Thằng Hai đứng trên bờ, lòng dạ cồn cào như có lửa đốt. Nó muốn hét thật to một lời xin lỗi, muốn bảo thằng Lẹ đừng đi, muốn nói rằng “Lẹ ơi, tao sai rồi mày ơi!”. Nhưng cái sự hèn nhát của một đứa con nít lại một lần nữa ghì chặt lấy cổ họng nó. Nó lại đứng im, lặng nhìn theo, y hệt như cái lần ở bãi đất hoang ngày trước. Cái lần duy nhất trong đời mà nó cần phải có lòng dũng cảm, nó lại chọn cách quay lưng.
Con đò từ từ rẽ nước rời bến. Làn nước sông đục ngầu bị chân vịt xé ra thành hai vệt dài, kéo dài mãi về phía chân trời. Cái dáng hình gầy gò của thằng Lẹ ngồi ở mũi đò nhỏ dần, nhỏ dần theo khoảng cách, cho đến khi chỉ còn là một chấm đen li ti giữa dòng nước mênh mang, rồi mất hút sau rặng dừa nước xa xăm.
Trong căn hộ chung cư cao cấp giữa lòng thành phố, ông Hai mở choàng mắt.
Trần nhà sơn trắng xóa, lạnh lẽo hiện ra trước mặt. Ông không biết mình đã nằm khóc tự lúc nào, chỉ thấy hai bên khóe mắt ướt đẫm. Lồng ngực ông đau âm ỉ, cái nỗi đau nhức nhối như có ai đó đang dùng một con dao cùn, rỉ sét, chậm rãi cào lên một vết sẹo cũ kỹ tưởng đã lành miệng từ lâu.
Ba mươi năm. Ròng rã ba mươi năm trời trôi qua, ông đã sống một cuộc đời vinh hiển, giàu sang ở cái thành phố này mà không một lần dám để cho cái đầu mình nghĩ về cái ký ức năm mười ba tuổi đó. Ông không dám nhớ tới ánh mắt buồn bã của thằng Lẹ, không dám nghĩ tới bến đò mưa lâm thâm, và càng không dám đối diện với cái sự hèn nhát, ích kỷ của chính bản thân mình ngày trẻ.
Nhưng ở đời, trốn chạy cỡ nào rồi cũng có ngày phải đối mặt. Đêm nay, tất cả mớ ký ức rêu phong đó đều đồng loạt kéo nhau quay lại, rõ ràng, sống động đến mức tàn nhẫn, không cho ông một con đường lui.
Ông Hai lững thững bước ra ngoài ban công lộng gió. Dưới kia, cái thành phố ngập ánh đèn màu vẫn huyên náo, xập xình xe cộ qua lại.
Bất giác, trong cái đầu đang rối bời của ông, hình ảnh điệu múa lụa màu khói trong đêm tất niên công ty hôm nọ lại hiện lên. Tà áo dài màu khói nhạt bồng bềnh. Đôi bàn tay mềm mại như nước chảy xuôi dòng. Và đặc biệt là cái ánh mắt nhìn lên khoảng không xa xăm, lạnh lẽo kia...
Trong một khoảnh khắc tích tắc, hai hình ảnh xa lạ bỗng dưng lồng ghép, chồng khít lên nhau một cách hoàn hảo: Người vũ công thanh tú trên sân khấu sang trọng đêm qua, và cái thằng nhỏ quấn khăn rằn múa sau bụi chuối già bên bến sông năm nào.
Ông Hai bỗng thấy lạnh toát cả sống lưng, mồ hôi hột đổ ra dọc khuôn ngực. Giống như cái dòng sông của quá khứ ba mươi năm trước vừa âm thầm chảy ngược khúc, tràn về cái căn hộ cao cấp này, mang theo một món nợ ân tình chưa trả, và một nỗi đau thắt ruột mà ông cứ đinh ninh mình đã chôn vùi thật kỹ dưới mồ sâu.




